Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yáng

阳

Nghĩadương (điện); mặt trời; nguyên lý nam (Đạo giáo)
Bộ thủ阝
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yángdương (điện); mặt trời; nguyên lý nam (Đạo giáo)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 日

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.