Chữ Hán
阳
Nghĩadương (điện); mặt trời; nguyên lý nam (Đạo giáo)
Bộ thủ阝
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- dương (điện); mặt trời; nguyên lý nam (Đạo giáo)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 日
Từ có chữ này
- 太阳Âm Hán Việt: thái dươngmặt trời; viết tắt của 太阳穴 (tàiyángxué)HSK 3
- 阳光Âm Hán Việt: dương quangánh nắng; (về tính cách) lạc quan; năng động; minh bạch (công khai cho công chúng xem xét)HSK 4
- 阳台Âm Hán Việt: dương thaibiến thể của 阳台 (yángtái)HSK 5
- 阳台ban công; hiên nhàHSK 5
- 太阳能Âm Hán Việt: thái dương năngnăng lượng mặt trờiHSK 6
- 夕阳Âm Hán Việt: tịch dươnghoàng hôn; mặt trời lặnHSK 7–9
- 阳历Âm Hán Việt: dương lịchlịch dương; lịch phương Tây (Gregory)HSK 7–9
- 阳性Âm Hán Việt: dương tínhdương tính; nam tínhHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 他们爬上三百米高的山,看见远处的河与海。白天拍太阳和小船,晚上拍月亮,小兰用相机照了二十多张照片,张张都美极了。Họ leo lên ngọn núi cao ba trăm mét, nhìn thấy sông và biển ở đằng xa. Ban ngày chụp mặt trời và thuyền nhỏ, buổi tối chụp mặt trăng, Lan dùng máy ảnh chụp hơn hai mươi bức ảnh, bức nào cũng đẹp vô cùng.Từ trong câu:他们 (tāmen)爬上 (páshàng)三 (sān)百 (bǎi)米高 (Mǐgāo)的 (de)山 (shān)看见 (kànjiàn)远处 (yuǎnchù)的 (de)河 (hé)与 (yǔ)海 (hǎi)白天 (báitiān)拍 (pāi)太阳 (tàiyang)和 (hé)小船 (xiǎochuán)晚上 (wǎnshang)拍 (pāi)月亮 (yuèliang)小 (xiǎo)兰 (lán)用 (yòng)相机 (xiàngjī)照 (zhào)了 (le)二十多 (èrshíduō)张 (zhāng)照片 (zhàopiàn)张 (zhāng)张 (zhāng)都 (dōu)美 (měi)极了 (jíle)
- 阿明,今天太阳真好!我们骑这两辆自行车去公园爬山、拍照吧。我带了新相机!Minh ơi, hôm nay nắng đẹp quá! Chúng mình đạp hai chiếc xe đạp này ra công viên leo núi, chụp ảnh nhé. Mình mang theo máy ảnh mới rồi!
- 阿明,听说你们实验室的太阳能新材料项目终于通过证实了!这项突破在清洁能源领域可是有着举足轻重的意义啊。Minh ơi, nghe nói dự án vật liệu năng lượng mặt trời mới của phòng thí nghiệm các bạn cuối cùng đã được kiểm chứng thành công rồi! Đột phá này có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong lĩnh vực năng lượng sạch đấy.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.