Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

终于

Phồn thể: [終於]
zhōngyú
Nghĩa tiếng Việtcuối cùng; rốt cuộc; sau cùng
Âm Hán Việtchung ư
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cuối cùng
  2. 2 rốt cuộc
  3. 3 sau cùng
  4. 4 rốt cuộc thì

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập