Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
米
Nghĩa tiếng Việtgạo; mét (đơn vị đo)
Âm Hán Việtmễ
- 1 chữ
- 6 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 gạo
- 2 mét (đơn vị đo)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 好,已经找到了!你看门口那个留着短头发、身高一米八、看起来瘦瘦的人,我认得他,他就是胡医生!Được, đã tìm thấy rồi! Bạn nhìn người để tóc ngắn, cao một mét tám, trông gầy gầy ở cửa kìa, mình nhận ra anh ấy, anh ấy chính là bác sĩ Hồ!
- 你看,这座山不高,只有三百多米,山下面有一条小河,河上还有几只船。你站在树旁边,我给你照一张相!Bạn nhìn kìa, ngọn núi này không cao, chỉ hơn ba trăm mét thôi, dưới chân núi có một dòng sông nhỏ, trên sông còn có mấy con thuyền. Bạn đứng cạnh cái cây đi, mình chụp cho bạn một tấm ảnh!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 米饭[米飯][mễ phạn]Cấp: HSK 1(cơm) đã nấu
- 大米[đại mễ]Cấp: HSK 5gạo (đã xay vỏ)
- 厘米[釐米][li mễ]Cấp: HSK 5xentimét
- 玉米[ngọc mễ]Cấp: HSK 5ngô; bắp
- 毫米[hào mễ]Cấp: HSK 6milimét
- 平方米[bình phương mễ]Cấp: HSK 6mét vuông
- 立方米[lập phương mễ]Cấp: HSK 7–9mét khối (đơn vị thể tích)
- 白米gạo (đã xát)
- 苞米biến thể của 包米 (bāomǐ)
- 包米(tiếng địa phương) ngô; bắp; cũng viết 苞米 (bāomǐ)
- 糙米gạo lứt
- 炒米cơm rang; kê xào bơ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 站[trạm]Cấp: HSK 2trạm; đứng; dừng
- 船[舩][thuyền]Cấp: HSK 3biến thể của 船 (chuán)
- 段[đoạn]Cấp: HSK 3đoạn; phần; mẩu
- 公斤[công cân]Cấp: HSK 3kilôgam (kg)
- 公园[公園][công viên]Cấp: HSK 3công viên (dành cho công chúng giải trí)
- 海[hải]Cấp: HSK 3đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vật
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 角[góc]Cấp: HSK 3góc; góc cạnh; sừng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này