Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

粒

lì
Nghĩa tiếng Việthạt; nhỏ; lượng từ cho những vật nhỏ tròn (như hạt đậu, viên đạn, đậu phộng, viên thuốc, hạt gạo, v.v.)
Âm Hán Việtlạp
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hạt
  2. 2 nhỏ
  3. 3 lượng từ cho những vật nhỏ tròn (như hạt đậu, viên đạn, đậu phộng, viên thuốc, hạt gạo, v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập