Từ ghépChữ đa âm
粒子
Nghĩa
- 1 hạt (gạo)
- 2 hạt nhỏ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 多粒子nhiều hạt (vật lý)
- 反粒子phản hạt (vật lý)
- 粒子流dòng hạt; lưu lượng hạt
- 粒子束chùm hạt cơ bản
- 虚粒子[虛粒子]hạt ảo
- 带电粒子[帶電粒子]hạt mang điện
- 高能粒子hạt năng lượng cao
- 基本粒子hạt cơ bản (vật lý hạt)
- 粒子物理vật lý hạt
- 乙种粒子[乙種粒子]hạt beta (electron, đặc biệt là electron tốc độ cao phát ra từ hạt nhân phóng xạ)
- 阿尔法粒子[阿爾法粒子]hạt alpha (hạt nhân heli)
- 多粒子系统[多粒子系統]hệ nhiều hạt (vật lý)