Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乙种粒子

Phồn thể: [乙種粒子]
yǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǒnglìzǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthạt beta (electron, đặc biệt là electron tốc độ cao phát ra từ hạt nhân phóng xạ)
  • 4 chữ
  • 24 nét