Từ ghép
乙种粒子
Phồn thể: [乙種粒子]Nghĩa tiếng Việthạt beta (electron, đặc biệt là electron tốc độ cao phát ra từ hạt nhân phóng xạ)
- 4 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 hạt beta (electron, đặc biệt là electron tốc độ cao phát ra từ hạt nhân phóng xạ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 乙[ất]đứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); hạng hai; chữ "B" hoặc số "II" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.Trang chữ →
- 种[chõng]trồng; nuôi trồng; canh tácTrang chữ →
- 粒[lạp]hạt; nhỏ; lượng từ cho những vật nhỏ tròn (như hạt đậu, viên đạn, đậu phộng, viên thuốc, hạt gạo, v.v.)Trang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →