Từ ghép
阿尔法粒子
Phồn thể: [阿爾法粒子]Nghĩa
- 1 hạt alpha (hạt nhân heli)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 法[pháp]pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →
- 粒[lạp]hạt; nhỏ; lượng từ cho những vật nhỏ tròn (như hạt đậu, viên đạn, đậu phộng, viên thuốc, hạt gạo, v.v.)Trang chữ →
- 子con trai; trẻ em; hạtTrang chữ →