Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿尔法粒子

Phồn thể: [阿爾法粒子]
ā'ěr (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǎlìzǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthạt alpha (hạt nhân heli)
  • 5 chữ
  • 34 nét