Từ ghép
多粒子系统
Phồn thể: [多粒子系統]Nghĩa
- 1 hệ nhiều hạt (vật lý)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →
- 粒[lạp]hạt; nhỏ; lượng từ cho những vật nhỏ tròn (như hạt đậu, viên đạn, đậu phộng, viên thuốc, hạt gạo, v.v.)Trang chữ →
- 子con trai; trẻ em; hạtTrang chữ →
- 系[hệ]khoa (trong trường đại học); hệ thống, dòng; liên hệTrang chữ →
- 统thu thập; thống nhất; hợp nhấtTrang chữ →