Chữ Hán
米
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: mễgạo; mét (đơn vị đo)
- Chưa có âm thanhhọ [Mi3]
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 丷 + 木
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 料liàoÂm Hán Việt: liệuvật liệu; đồ đạc; ngũ cốcHSK 3
- 糕gāobánhHSK 3
- 糖tángÂm Hán Việt: đườngđường; kẹo; ngọtHSK 3
- 迷míÂm Hán Việt: mêlàm bối rối; mê mẩn; người hâm mộHSK 4
- 继jìÂm Hán Việt: kếtiếp tục; theo sau; tiếp diễnHSK 4
- 断duànÂm Hán Việt: đoạnlàm gãy; bẻ gãy; cắt đứtHSK 4
- 粗cūÂm Hán Việt: thô(vật dài) to; dày; (vật dạng hạt) thô; (giọng nói) khànHSK 4
- 精jīngÂm Hán Việt: tinhtinh chất; chất chiết; sinh lựcHSK 4
- 类lèiÂm Hán Việt: loạiloại; kiểu; lớpHSK 5
- 番fānÂm Hán Việt: phiên(hình thức kết hợp) ngoại (không phải Trung Quốc); man di; lượng từ cho quá trình hoặc hành động cần thời gian và nỗ lực; (lượng từ) một loại; một kiểuHSK 5
- 粮liánglương thực; thức ăn; lương khôHSK 5
- 糊húÂm Hán Việt: hồbiến thể của 糊 (hú)HSK 5
- 糟zāoÂm Hán Việt: taobã; cặn; ngâm rượuHSK 5
- 粉fěnÂm Hán Việt: phấnbột; phấn trang điểm; thức ăn làm từ tinh bột; mì hoặc pasta làm từ bất kỳ loại bột nàoHSK 6
- 粒lìÂm Hán Việt: lạphạt; nhỏ; lượng từ cho những vật nhỏ tròn (như hạt đậu, viên đạn, đậu phộng, viên thuốc, hạt gạo, v.v.)HSK 6
- 粘zhānÂm Hán Việt: niêmdán; dính; dính vào; bám vàoHSK 6
- 粥zhōuÂm Hán Việt: chúccháo; cháo loãng; cháo đặcHSK 6
- 粽zòngbánh ú gói láHSK 6
- 屎shǐphân; chất thải; cục phân; hình thức kết hợp: bài tiết (của tai, mắt, v.v.)HSK 7–9
- 籽zǐhạt giốngHSK 7–9
- 渊yuānhồ sâu; sâu; sâu sắcHSK 7–9
- 眯mīnheo mắt; (thổ ngữ) chợp mắtHSK 7–9
- 粕pòbã rượuHSK 7–9
- 奥àotối nghĩa; huyền bíHSK 7–9
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你看,这座山不高,只有三百多米,山下面有一条小河,河上还有几只船。你站在树旁边,我给你照一张相!Bạn nhìn kìa, ngọn núi này không cao, chỉ hơn ba trăm mét thôi, dưới chân núi có một dòng sông nhỏ, trên sông còn có mấy con thuyền. Bạn đứng cạnh cái cây đi, mình chụp cho bạn một tấm ảnh!
- 好,已经找到了!你看门口那个留着短头发、身高一米八、看起来瘦瘦的人,我认得他,他就是胡医生!Được, đã tìm thấy rồi! Bạn nhìn người để tóc ngắn, cao một mét tám, trông gầy gầy ở cửa kìa, mình nhận ra anh ấy, anh ấy chính là bác sĩ Hồ!
- 我们坐出租车去超市吧。我想吃那边的包子和米饭,非常好吃!Chúng mình đi taxi tới siêu thị đi. Mình muốn ăn bánh bao và cơm ở bên kia, vô cùng ngon!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.