Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cū · cū · cū

粗

Nghĩa(vật dài) to; dày; (vật dạng hạt) thô; (giọng nói) khàn; biến thể của 粗 (cū); hẻo lánh; xa xôi; biến thể của 粗 (cū)
Bộ thủ米
Âm Hán Việtthô
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cūÂm Hán Việt: thô(vật dài) to; dày; (vật dạng hạt) thô; (giọng nói) khàn
  • cūChưa có âm thanhbiến thể của 粗 (cū)
  • cūChưa có âm thanhhẻo lánh; xa xôi; biến thể của 粗 (cū)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 米 + 且

  • Phần chỉ nghĩa: 米
  • Phần chỉ âm: 且

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.