Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

我们

Phồn thể: [我們]
wǒmen
Nghĩa tiếng Việtchúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
Âm Hán Việtngã món
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập