Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn

先

xiān
Nghĩa tiếng Việttrước; đầu tiên; sớm hơn; lúc đầu; vốn dĩ; tạm thời; hiện tại
Âm Hán Việttiên
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trước; đầu tiên; sớm hơn
  2. 2 lúc đầu; vốn dĩ
  3. 3 tạm thời; hiện tại
  4. 4 (tiền tố) quá cố (khi nói về người thân đã mất lớn tuổi hơn mình)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập