Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

班级

Phồn thể: [班級]
bānjí
Nghĩa tiếng Việtlớp học (nhóm học sinh); khối lớp (trong trường)
Âm Hán Việtban cấp
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 lớp học (nhóm học sinh)
  2. 2 khối lớp (trong trường)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập