Cấp: HSK 1Từ ghép
这个
Phồn thể: [這個]Nghĩa tiếng Việt(đại từ) này; (tính từ) này
Âm Hán Việtgiá cá
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 (đại từ) này
- 2 (tính từ) này
Câu ví dụ
- 谢谢!你们店里卖这个鸡蛋和面包吗?我可以看一下吗?Cảm ơn cô! Trong tiệm của các cô có bán trứng gà và bánh mì này không? Tôi có thể xem một chút được không?
- 可以,我们卖鸡蛋、面包和热茶。这个面包很大,您可以先吃一半。Được ạ, chúng cháu có bán trứng gà, bánh mì và trà nóng. Chiếc bánh mì này rất to, ông có thể ăn trước một nửa.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 这[giá](đại từ) này; những...này; (hình thức kết hợp) này; (được theo sau bởi danh từ); (hình thức kết hợp) này; những...này (được theo sau bởi lượng từ) (trong nghĩa này, thường phát âm [zhei4], đặc biệt ở Bắc Kinh)Trang chữ →
- 个[cá](lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể); (dạng kết hợp) cá nhânTrang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 茶[trà]Cấp: HSK 1trà; cây trà
- 打电话[打電話][đả điện thoại]Cấp: HSK 1gọi điện thoại
- 给[給][cấp]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2cho; để; cho lợi ích của
- 鸡蛋[雞蛋][kê đản]Cấp: HSK 1trứng (gà); trứng gà
- 可以[khả dĩ]Cấp: HSK 1có thể; được; khả thi
- 卖[賣][mại]Cấp: HSK 1bán; phản bội; không tiếc công sức
- 面包[麵包][diện bao]Cấp: HSK 1bánh mì
- 女士[nữa sĩ]Cấp: HSK 1quý bà; phu nhân; cô
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ năng nguyện 可以 (kěyǐ) và phân biệt 买 (mǎi) — 卖 (mài) · Chủ ngữ + 可以 + Động từ · 买 (mua) ≠ 卖 (bán)HSK 1
- Giới từ 给 (gěi) và cụm Động từ + 一下 (yīxià) · 给 + Người + Động từ (打电话 / 买...) · Động từ + 一下HSK 1
- Câu cầu khiến phủ định với 别…(了) & Số đếm 万 (vạn) · 别 + Động từ (+ 了) | Số từ + 万 (1 万 = 10.000)HSK 2
- Câu chữ 把 (2) với bổ ngữ kết quả & Nhận định 看来 · 看来 + Nhận định | Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả (完/好/清楚)HSK 3
- Nhận xét ngoại관 với 看起来 / 看上去 & Đại từ nghi vấn hư chỉ · Chủ ngữ + 看起来 / 看上去 + Cụm tính từ | 好像在 + 哪儿 / 谁 + V过HSK 3
- Phân biệt phó từ 就 (jiù) và 才 (cái) · Thời gian / Số lượng + 就 + Động từ (sớm/nhanh) | Thời gian / Số lượng + 才 + Động từ (muộn/lâu)HSK 3