Từ ghép
我这个人
Phồn thể: [我這個人]Nghĩa
- 1 bản thân tôi; loại người mà tôi là
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 我[ngã]tôi; mình; của tôiTrang chữ →
- 这[giá](đại từ) này; những...này; (hình thức kết hợp) này; (được theo sau bởi danh từ); (hình thức kết hợp) này; những...này (được theo sau bởi lượng từ) (trong nghĩa này, thường phát âm [zhei4], đặc biệt ở Bắc Kinh)Trang chữ →
- 个[cá](lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể); (dạng kết hợp) cá nhânTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →