Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm

大

dà
Nghĩa tiếng Việtto; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))
Âm Hán Việtđại
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 to; lớn; vĩ đại
  2. 2 lớn tuổi hơn
  3. 3 người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))
  4. 4 rất; thoải mái; hoàn toàn
  5. 5 (phương ngữ) cha
  6. 6 (phương ngữ) chú (anh em của cha)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

大

dài
Nghĩa tiếng Việtxem 大夫 (dàifu)
  • 1 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 大夫 (dàifu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập