Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghépChữ đa âm

大夫

dàifu
Nghĩa tiếng Việtbác sĩ; thầy thuốc
Âm Hán Việtđại phu
  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bác sĩ
  2. 2 thầy thuốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

大夫

dàfū
Nghĩa tiếng Việtquan chức cấp cao (thời Trung Hoa cổ)
  • 2 chữ
  • 7 nét