士大夫Từ ghép士大夫shìdàfūNghĩa tiếng Việtquan lại học giả3 chữ10 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 quan lại học giảPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.士thành viên tầng lớp đại phu (xưa); học giả (xưa); cử nhânTrang chữ →大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →夫(văn cổ) này, đó; anh ta, cô ta, họ; (trợ từ cảm thán cuối câu)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →