Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shì · Shì

士

Nghĩathành viên tầng lớp đại phu (xưa); học giả (xưa); cử nhân; họ [Shi4]
Bộ thủ士
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa); học giả (xưa); cử nhân
  • Shìhọ [Shi4]

Cấu tạo

Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.