Cấp: HSK 6Từ ghép
人士
Nghĩa tiếng Việtngười; nhân vật; nhân vật công chúng
Âm Hán Việtnhân sĩ
- 2 chữ
- 5 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người
- 2 nhân vật
- 3 nhân vật công chúng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 党外人士[黨外人士]người ngoài đảng
- 非党人士[非黨人士]người không phải đảng viên
- 分析人士nhà phân tích; chuyên gia
- 各界人士mọi tầng lớp xã hội
- 观察人士[觀察人士]người quan sát
- 活动人士[活動人士]nhà hoạt động
- 维权人士[維權人士]nhà hoạt động nhân quyền
- 异议人士[異議人士]người bất đồng chính kiến
- 知名人士nhân vật công chúng; người nổi tiếng
- 智障人士người có khó khăn trong học tập (khuyết tật); người chậm phát triển
- 专业人士[專業人士]một chuyên gia
- 消息灵通人士[消息靈通人士]nguồn tin am hiểu; người có thông tin nội bộ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 仓库[倉庫][thương kho]Cấp: HSK 6kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng
- 瞧[tiều]Cấp: HSK 6nhìn; xem; khám (bác sĩ)
- 桥梁[橋梁][kiều lương]Cấp: HSK 6cây cầu (nghĩa đen và bóng)
- 巧妙[xảo diệu]Cấp: HSK 6khéo léo; thông minh; sự khéo léo; mưu trí
- 切实[切實][thiết thực]Cấp: HSK 6khả thi; thực tế; thực tiễn
- 清[thanh]Cấp: HSK 6(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
- 清晨[thanh thần]Cấp: HSK 6sáng sớm
- 青春[thanh xuân]Cấp: HSK 6tuổi trẻ; sự trẻ trung
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này