Houzii
← Từ điển
Từ ghép

异议人士

Phồn thể: [異議人士]
yìyìrénshì
Nghĩa tiếng Việtngười bất đồng chính kiến
  • 4 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 người bất đồng chính kiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập