Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yì

异

Nghĩakhác; khác biệt; dị-
Bộ thủ廾
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yìkhác; khác biệt; dị-

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 巳 + 廾

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.