Chữ đơn
异
Phồn thể: [異]Nghĩa
- 1 khác
- 2 khác biệt
- 3 dị-
- 4 bất thường
- 5 lạ
- 6 ngạc nhiên
- 7 phân biệt
- 8 tách biệt
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 kỳ thị
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 差异[差異][sai dị]Cấp: HSK 6sự khác biệt; chênh lệch
- 异常[異常][dị thường]Cấp: HSK 6bất thường; không bình thường; cực kỳ; đặc biệt
- 优异[優異][ưu dị]Cấp: HSK 6xuất sắc; tốt nổi bật
- 变异[變異][biến dị]Cấp: HSK 7–9biến dị
- 诧异[詫異]Cấp: HSK 7–9kinh ngạc; sửng sốt
- 怪异[怪異][quái dị]Cấp: HSK 7–9quái dị; kỳ lạ; hiện tượng kỳ lạ
- 异性[異性][dị tính]Cấp: HSK 7–9khác giới; tính dục khác giới; khác biệt về bản chất
- 异议[異議][dị nghị]Cấp: HSK 7–9phản đối; bất đồng
- 大同小异[大同小異][đại đồng tiểu dị]Cấp: HSK 7–9hầu như giống nhau; chỉ khác nhau ở những điểm nhỏ
- 求同存异[求同存異][cầu đồng tồn dị]Cấp: HSK 7–9tìm kiếm điểm chung, gác lại bất đồng (thành ngữ)
- 日新月异[日新月異][nhật tân nguyệt dị]Cấp: HSK 7–9mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi (thành ngữ); mỗi ngày có tiến triển mới; tiến bộ nhanh chóng
- 异口同声[異口同聲][dị khẩu đồng thanh]Cấp: HSK 7–9nhiều miệng, cùng một giọng; nói đồng thanh (thành ngữ)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ mức độ tuyệt đối trong văn viết 极其 / 极为 / 异常 · 极其 + Tính từ/Động từ tâm lý | 极为 + Tính từ hai âm tiết | 异常 + Tính từ hai âm tiếtHSK 5
- Khung thành ngữ học thuật 求同存异 / 层出不穷 · 在交流中 + 求同存异 | 新事物 / 创意 + 层出不穷HSK 6
- Thành ngữ ngoại giao – triết học 求同存异,和而不同 · 本着求同存异的精神,通过平等磋商化解分歧HSK 7–9
- Động từ văn bản pháp quy 阐述 / 依据 / 偿还 · 依据 + Điều khoản pháp luật,Chủ thể + 应当 + Nghĩa vụ / 偿还债务HSK 6
- Giới từ chỉ góc độ 从…侧面 / 就…而言 · 就 + Phạm vi/Chủ đề + 而言,Nhận định phân tíchHSK 6
- Cấu trúc truy nguyên trang trọng 之所以…乃是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả,乃是因为 + Nguyên nhân căn cốtHSK 7–9