Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

异

Phồn thể: [異]
yì
Nghĩa tiếng Việtkhác; khác biệt; dị-
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khác
  2. 2 khác biệt
  3. 3 dị-
  4. 4 bất thường
  5. 5 lạ
  6. 6 ngạc nhiên
  7. 7 phân biệt
  8. 8 tách biệt
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 kỳ thị

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập