Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

日新月异

Phồn thể: [日新月異]
rìxīnyuèyì
Nghĩa tiếng Việtmỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi (thành ngữ); mỗi ngày có tiến triển mới; tiến bộ nhanh chóng
Âm Hán Việtnhật tân nguyệt dị
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi (thành ngữ)
  2. 2 mỗi ngày có tiến triển mới
  3. 3 tiến bộ nhanh chóng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập