Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xīn · Xīn

新

Nghĩamới; vừa mới; meso- (hoá học); viết tắt của Tân Cương 新疆 (Xīnjiāng); viết tắt của Singapore 新加坡 (Xīnjiāpō); họ [Xin1]
Bộ thủ斤
Âm Hán Việttân
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xīnÂm Hán Việt: tânmới; vừa mới; meso- (hoá học)
  • XīnChưa có âm thanhviết tắt của Tân Cương 新疆 (Xīnjiāng); viết tắt của Singapore 新加坡 (Xīnjiāpō); họ [Xin1]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亲 + 斤

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.