Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

新颖

Phồn thể: [新穎]
xīnyǐng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chồi mới; nghĩa bóng: mới và độc đáo
Âm Hán Việttân dĩnh
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: chồi mới
  2. 2 nghĩa bóng: mới và độc đáo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập