Chữ Hán
颖
Nghĩađầu hạt; vỏ; lưỡi
Bộ thủ页
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- đầu hạt; vỏ; lưỡi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 匕 + 禾 + 页
- Phần chỉ nghĩa: 禾
- Phần chỉ âm: 匕
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 凡是能够在未来社会中脱颖而出的人才,往往都具备强烈的求知欲与实践能力。因此,将课堂知识与社会实践相结合,有助于培养出真正全面发展的青年一代。Phàm là những nhân tài có thể vươn lên nổi bật trong xã hội tương lai, thường đều có lòng ham học hỏi mãnh liệt và năng lực thực tiễn. Vì vậy, kết hợp kiến thức trên lớp với thực tiễn xã hội giúp ích cho việc bồi dưỡng nên thế hệ trẻ phát triển toàn diện thực sự.Từ trong câu:凡是 (fánshì)能够 (nénggòu)在 (zài)未来 (wèilái)社会 (shèhuì)中 (zhōng)脱颖而出 (tuōyǐng'érchū)的 (de)人才 (réncái)往往 (wǎngwǎng)都 (dōu)具备 (jùbèi)强烈 (qiángliè)的 (de)求知欲 (qiúzhīyù)与 (yǔ)实践 (shíjiàn)能力 (nénglì)因此 (yīncǐ)将 (jiāng)课堂 (kètáng)知识 (zhīshi)与 (yǔ)社会 (shèhuì)实践 (shíjiàn)相 (xiāng)结合 (jiéhé)有助于 (yǒuzhùyú)培养 (péiyǎng)出 (chū)真正 (zhēnzhèng)全面 (quánmiàn)发展 (fāzhǎn)的 (de)青年 (qīngnián)一代 (yīdài)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.