Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

颖

Phồn thể: [穎]
yǐng
Nghĩa tiếng Việtđầu hạt; vỏ; lưỡi
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầu hạt
  2. 2 vỏ
  3. 3 lưỡi
  4. 4 mũi
  5. 5 thông minh
  6. 6 tài năng
  7. 7 xuất sắc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập