Houzii
← Từ điển
Từ ghép

邓颖超

Phồn thể: [鄧穎超]
Dèng Yǐngchāo
Nghĩa tiếng ViệtĐặng Dĩnh Siêu (1904-1992), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc, vợ của Chu Ân Lai 周恩來|周恩来
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 Đặng Dĩnh Siêu (1904-1992), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc, vợ của Chu Ân Lai 周恩來|周恩来

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập