Chữ Hán
超
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: siêuvượt quá; vượt mặt; vượt trội
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 走 + 召
- 走zǒu[tẩu]đi; bước; chạy
- 召Shàohọ [Shao4]; tên của một nước cổ đại tồn tại ở khu vực nay là tỉnh Thiểm Tây
- Phần chỉ nghĩa: 走
- Phần chỉ âm: 召
Từ có chữ này
- 超市Âm Hán Việt: siêu thịsiêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāojíshìchǎng))HSK 1
- 超过Âm Hán Việt: siêu quávượt qua; vượt quá; vượt trộiHSK 4
- 超出Âm Hán Việt: siêu xuấtvượt quá; vượt ra ngoài; đi quá xaHSK 5
- 超级Âm Hán Việt: siêu cấpsiêu-; cực-; siêu cấp-HSK 5
- 超速Âm Hán Việt: siêu tốcvượt quá tốc độ; chạy quá tốc độ; tốc độ caoHSK 5
- 超越Âm Hán Việt: siêu việtvượt qua; vượt quá; siêu việtHSK 6
- 高超Âm Hán Việt: cao siêuxuất sắc; ưu túHSK 6
- 超前Âm Hán Việt: siêu tiềnđi trước thời đại; vượt qua người đi trước; dẫn đầuHSK 7–9
- 超标Âm Hán Việt: siêu bêuvượt quá giới hạn; vượt mức chấp nhận; quá mứcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我们坐出租车去超市吧。我想吃那边的包子和米饭,非常好吃!Chúng mình đi taxi tới siêu thị đi. Mình muốn ăn bánh bao và cơm ở bên kia, vô cùng ngon!
- 明天你想去哪儿?我们怎么去那边的超市?Ngày mai bạn muốn đi đâu? Chúng mình đi tới siêu thị bên kia bằng cách nào?
- 是啊!总的来说,这一年的收获远远超过了预期。总之,无论未来遇到什么挑战,我们都要朝着理想继续前进!Đúng thế! Nói chung, thu hoạch của năm nay vượt xa kỳ vọng. Tóm lại, bất kể tương lai gặp thử thách gì, chúng ta đều phải hướng tới lý tưởng tiếp tục tiến lên!
- 真方便!不过进站时要按照规定通过安检,行李也不能超过二十千克。Tiện thật đấy! Có điều lúc vào ga phải theo quy định đi qua cửa kiểm tra an ninh, hành lý cũng không được vượt quá 20 kg.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.