Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chāo

超

Nghĩavượt quá; vượt mặt; vượt trội
Bộ thủ走
Âm Hán Việtsiêu
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chāoÂm Hán Việt: siêuvượt quá; vượt mặt; vượt trội

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 走 + 召

  • Phần chỉ nghĩa: 走
  • Phần chỉ âm: 召

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.