Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

超出

chāochū
Nghĩa tiếng Việtvượt quá; vượt ra ngoài; đi quá xa
Âm Hán Việtsiêu xuất
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa