Cấp: HSK 5Chữ đơn
册
Phồn thể: [冊]Nghĩa tiếng Việtsách; tập sách; lượng từ cho sách
Âm Hán Việtsách
- 1 chữ
- 5 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 sách
- 2 tập sách
- 3 lượng từ cho sách
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 相册[相冊][tương sách]Cấp: HSK 5album ảnh
- 注册[註冊][chú sách]Cấp: HSK 5đăng ký; ghi danh
- 画册[畫冊][hoạ sách]Cấp: HSK 7–9tập tranh
- 手册[手冊][thủ sách]Cấp: HSK 7–9sổ tay; cẩm nang
- 表册[表冊]mẫu thống kê; sách biểu mẫu hoặc đơn
- 簿册[簿冊]sổ đăng ký; sổ địa chính; sổ kế toán
- 册封[冊封]phong tước cho ai; phong; phong chức
- 册亨[冊亨]huyện Sách Hanh ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam 黔西南州 (Qiánxīnánzhōu), Quý Châu
- 册历[冊歷]nhật ký
- 册立[冊立]sắc phong (hoàng hậu hoặc hoàng tử)
- 册子[冊子]một cuốn sách; một tập
- 方册[方冊]sách và tập cổ điển; tác phẩm kinh điển
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
- 差别[差別][sai biết]Cấp: HSK 5khác biệt; phân biệt; chênh lệch
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này