Houzii
← Từ điển
Từ ghép

册历

Phồn thể: [冊歷]
cèlì
Nghĩa tiếng Việtnhật ký
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 nhật ký

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập