Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

手册

Phồn thể: [手冊]
shǒucè
Nghĩa tiếng Việtsổ tay; cẩm nang
Âm Hán Việtthủ sách
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 sổ tay; cẩm nang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập