Houzii
← Từ điển
Từ ghép

册封

Phồn thể: [冊封]
cèfēng
Nghĩa tiếng Việtphong tước cho ai; phong; phong chức
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phong tước cho ai
  2. 2 phong
  3. 3 phong chức
  4. 4 phong tặng tước hoặc danh hiệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập