Từ ghép
册封
Phồn thể: [冊封]Nghĩa
- 1 phong tước cho ai
- 2 phong
- 3 phong chức
- 4 phong tặng tước hoặc danh hiệu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.