Houzii
← Từ điển
Từ ghép

方册

Phồn thể: [方冊]
fāngcè
Nghĩa tiếng Việtsách và tập cổ điển; tác phẩm kinh điển
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sách và tập cổ điển
  2. 2 tác phẩm kinh điển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập