Houzii
← Từ điển
Từ ghép

表册

Phồn thể: [表冊]
biǎocè
Nghĩa tiếng Việtmẫu thống kê; sách biểu mẫu hoặc đơn
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mẫu thống kê
  2. 2 sách biểu mẫu hoặc đơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập