Cấp: HSK 5Từ ghép
操作
Nghĩa
- 1 làm việc
- 2 vận hành
- 3 thao tác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 操作符toán tử (máy tính)
- 操作数[操作數]toán hạng (máy tính)
- 操作台bàn điều khiển; bảng điều khiển; bàn console
- 操作员[操作員]người vận hành
- 操作者người vận hành
- 暗箱操作hoạt động bí mật (gian lận bầu cử,...); thao túng ngầm; hoạt động đen tối
- 操作规程[操作規程]quy tắc vận hành; quy định làm việc
- 操作环境[操作環境]môi trường vận hành
- 操作速率tốc độ vận hành
- 操作系统[操作系統]hệ điều hành
- 黑箱操作xem 暗箱操作 (ànxiāngcāozuò)
- 遥控操作[遙控操作]vận hành từ xa
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
- 差别[差別][sai biết]Cấp: HSK 5khác biệt; phân biệt; chênh lệch
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này