操作速率Từ ghép操作速率cāozuòsùlǜNghĩa tiếng Việttốc độ vận hành4 chữ44 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tốc độ vận hànhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.操nắm; cầm; vận hànhTrang chữ →作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →速nhanh; tốc độ; nhanh chóngTrang chữ →率[suất]tỉ lệ; tần suấtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →