Chữ HánChữ đa âm
操
Nghĩa biến thể của 肏 (cào); biến thể cũ của 操 (cāo); nắm; cầm; vận hành
Bộ thủ扌
- 16 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể của 肏 (cào)
- biến thể cũ của 操 (cāo)
- nắm; cầm; vận hành
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 喿
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 喿sàotiếng chim hót líu lo
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 喿
Từ có chữ này
- 操场Âm Hán Việt: thao trườngsân chơi; sân thể thao; sân tập luyệnHSK 4
- 操作Âm Hán Việt: thao táclàm việc; vận hành; thao tácHSK 5
- 体操Âm Hán Việt: thể thaothể dục dụng cụHSK 6
- 操劳Âm Hán Việt: thao laolàm việc chăm chỉ; chăm loHSK 7–9
- 操心Âm Hán Việt: thao tâmlo lắng vềHSK 7–9
- 操控Âm Hán Việt: thao khốngkiểm soát; thao túngHSK 7–9
- 操纵Âm Hán Việt: thao tungvận hành; kiểm soát; gian lậnHSK 7–9
- 操练Âm Hán Việt: thao luyệnrèn luyện; luyện tậpHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 原来是这样!那我今天回去赶紧重新制定作息计划,每天按时睡觉,顺便多去操场跑步锻炼。Thì ra là vậy! Thế hôm nay về cháu phải mau chóng lập lại kế hoạch sinh hoạt, mỗi ngày đi ngủ đúng giờ, tiện thể ra sân vận động chạy bộ rèn luyện nhiều hơn.
- 各位朋友,欢迎大家参加今天的交流会!本来我们安排在操场见面,因为下雨改到了教室。Thưa các bạn, chào mừng mọi người tham gia buổi giao lưu hôm nay! Vốn dĩ chúng tôi sắp xếp gặp mặt ở sân vận động, vì trời mưa nên đổi vào lớp học.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.