Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

操

cào
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 肏 (cào)
  • 1 chữ
  • 16 nét
Chữ đơnChữ đa âm

操

Phồn thể: [撡]
cāo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 操 (cāo)
  • 1 chữ
  • 16 nét
Chữ đơnChữ đa âm

操

cāo
Nghĩa tiếng Việtnắm; cầm; vận hành
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 10 nghĩa