Chữ đơnChữ đa âm
操
Nghĩa
- 1 biến thể của 肏 (cào)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 操场[操場][thao trường]Cấp: HSK 4sân chơi; sân thể thao; sân tập luyện
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 体操[體操][thể thao]Cấp: HSK 6thể dục dụng cụ
- 操控[thao khống]Cấp: HSK 7–9kiểm soát; thao túng
- 操劳[操勞][thao lao]Cấp: HSK 7–9làm việc chăm chỉ; chăm lo
- 操练[操練][thao luyện]Cấp: HSK 7–9rèn luyện; luyện tập
- 操心[thao tâm]Cấp: HSK 7–9lo lắng về
- 操纵[操縱][thao tung]Cấp: HSK 7–9vận hành; kiểm soát; gian lận
- 步操diễn tập bước chân (quân sự, bài tập thể dục, v.v.)
- 操办[操辦]sắp xếp công việc
- 操逼biến thể của 肏屄 (càobī)
- 操屄biến thể của 肏屄 (càobī)