Houzii
← Từ điển
Từ ghép

操办

Phồn thể: [操辦]
cāobàn
Nghĩa tiếng Việtsắp xếp công việc
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 sắp xếp công việc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập