Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

体操

Phồn thể: [體操]
tǐcāo
Nghĩa tiếng Việtthể dục dụng cụ
Âm Hán Việtthể thao
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 thể dục dụng cụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập