Cấp: HSK 3Từ ghép
欢迎
Phồn thể: [歡迎]Nghĩa tiếng Việtchào đón; chào mừng
Âm Hán Việthoan nghênh
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chào đón
- 2 chào mừng
Câu ví dụ
- 阿明,小兰,欢迎你们来我家做客!我给你们介绍一下,这两位客人是刚搬来的新邻居,李叔叔和张阿姨,他们是结婚三十年的模范夫妻。Minh, Lan ơi, chào mừng các bạn đến nhà mình làm khách! Để mình giới thiệu với các bạn một chút, hai vị khách này là hàng xóm mới vừa chuyển đến, chú Lý và cô Trương, hai cô chú là cặp vợ chồng gương mẫu đã kết hôn ba mươi năm rồi.Từ trong câu:阿明 (Āmíng)小 (xiǎo)兰 (lán)欢迎 (huānyíng)你们 (nǐmen)来 (lái)我 (wǒ)家 (jiā)做客 (zuòkè)我 (wǒ)给 (gěi)你们 (nǐmen)介绍 (jièshào)一下 (yīxià)这 (zhè)两 (liǎng)位 (wèi)客人 (kèrén)是 (shì)刚 (gāng)搬 (bān)来 (lái)的 (de)新 (xīn)邻居 (línjū)李 (lǐ)叔叔 (shūshu)和 (hé)张 (zhāng)阿姨 (āyí)他们 (tāmen)是 (shì)结婚 (jiéhūn)三十 (sānshí)年 (nián)的 (de)模范 (mófàn)夫妻 (fūqī)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爱人[愛人][ái nhân]Cấp: HSK 3vợ hoặc chồng (Trung Quốc); người yêu (không phải Trung Quốc)
- 阿姨[a dì]Cấp: HSK 3dì (chị em của mẹ); mẹ kế; người trông trẻ
- 大人[đại nhân]Cấp: HSK 3người lớn; trưởng thành; cách xưng hô tôn trọng với cấp trên
- 的话[的話][đích thoại]Cấp: HSK 3nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)
- 对话[對話][đỗi thoại]Cấp: HSK 3nói chuyện (với ai đó); đối thoại; cuộc trò chuyện
- 夫妻[phu thê]Cấp: HSK 3vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 结婚[結婚][kết hôn]Cấp: HSK 3kết hôn; cưới
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này