Houzii
← Từ điển
Từ ghép

受欢迎

Phồn thể: [受歡迎]
shòuhuānyíng
Nghĩa tiếng Việtphổ biến; được đón nhận
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phổ biến
  2. 2 được đón nhận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập