Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huān · huān · huān · huān

欢

Nghĩabiến thể của 欢 (huān); vui vẻ; hạnh phúc; hài lòng; ồn ào; ầm ĩ; biến thể của 欢 (huān); một giống ngựa; biến thể của 欢 (huān)
Bộ thủ欠
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huānbiến thể của 欢 (huān)
  • huānvui vẻ; hạnh phúc; hài lòng
  • huānồn ào; ầm ĩ; biến thể của 欢 (huān)
  • huānmột giống ngựa; biến thể của 欢 (huān)

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 又 + 欠

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.