Chữ đơnChữ đa âm
欢
Phồn thể: [懽]Nghĩa
- 1 biến thể của 欢 (huān)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 欢迎[歡迎][hoan nghênh]Cấp: HSK 3chào đón; chào mừng
- 欢乐[歡樂][hoan lạc]Cấp: HSK 6sự vui vẻ; vui mừng; hân hoan
- 欢呼[歡呼][hoan hô]Cấp: HSK 7–9cổ vũ cho; hoan hô
- 欢聚[歡聚][hoan tụ]Cấp: HSK 7–9tụ họp giao lưu; ăn mừng; tiệc tùng
- 欢快[歡快][hoan khoái]Cấp: HSK 7–9vui vẻ và nhẹ nhàng; sôi nổi
- 狂欢[狂歡][cuồng hoan]Cấp: HSK 7–9tiệc tùng; nhậu nhẹt; vui nhộn
- 联欢[聯歡][liên hoan]Cấp: HSK 7–9có buổi họp mặt; tổ chức liên hoan; bữa tiệc
- 悲欢离合[悲歡離合][bi hoan li hợp]Cấp: HSK 7–9niềm vui và nỗi buồn; chia ly và đoàn tụ; thăng trầm của cuộc sống
- 欢声笑语[歡聲笑語][hoan thanh tiếu ngữ]Cấp: HSK 7–9tiếng cười vui vẻ
- 皆大欢喜[皆大歡喜]Cấp: HSK 7–9As You Like It, hài kịch của Shakespeare
- 皆大欢喜[皆大歡喜][giai đại hoan hỉ]Cấp: HSK 7–9mọi người đều vui mừng và hài lòng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ chỉ mức độ cao nhất 最 (zuì) · 最 + Tính từ / Động từ tâm lý (喜欢, 爱, 想)HSK 2
- Phó từ 都 (dōu) và cấu trúc liệt kê 有的... 有的... / 有些 · Chủ ngữ số nhiều + 都 + Động từ · 有的 (+ Danh từ)...,有的 (+ Danh từ)...HSK 1
- Phương vị từ có hậu tố 边 (前边 / 外边) và đại từ chỉ định 那 / 那个 · Danh từ + 前边 / 外边 · 那 / 那个 + Danh từHSK 1
- Đại từ chỉ mức độ và cách thức 这么 / 那么 / 这样 / 那样 · 这么 / 那么 + Tính từ / Động từ | 这样 / 那样 + (的 + Danh từ / Động từ)HSK 2
- Giới từ 跟 (gēn — cùng với / với) · A + 跟 + B + (一起) + Động từHSK 2
- Phức câu nhân quả 因为…所以… (yīnwèi…suǒyǐ…) · 因为 + Nguyên nhân,所以 + Kết quảHSK 2