Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

欢

Phồn thể: [懽]
huān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 欢 (huān)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 欢 (huān)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

欢

Phồn thể: [歡]
huān
Nghĩa tiếng Việtvui vẻ; hạnh phúc; hài lòng
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vui vẻ
  2. 2 hạnh phúc
  3. 3 hài lòng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

欢

Phồn thể: [讙]
huān
Nghĩa tiếng Việtồn ào; ầm ĩ; biến thể của 欢 (huān)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ồn ào
  2. 2 ầm ĩ
  3. 3 biến thể của 欢 (huān)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

欢

Phồn thể: [驩]
huān
Nghĩa tiếng Việtmột giống ngựa; biến thể của 欢 (huān)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một giống ngựa
  2. 2 biến thể của 欢 (huān)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập