Cấp: HSK 7–9Từ ghép
狂欢
Phồn thể: [狂歡]Nghĩa tiếng Việttiệc tùng; nhậu nhẹt; vui nhộn
Âm Hán Việtcuồng hoan
- 2 chữ
- 13 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiệc tùng
- 2 nhậu nhẹt
- 3 vui nhộn
- 4 hân hoan
- 5 ăn chơi
- 6 no say
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 另[lánh]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 6khác; nữa; tách biệt
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ