Cấp: HSK 7–9Từ ghép
欢快
Phồn thể: [歡快]Nghĩa
- 1 vui vẻ và nhẹ nhàng
- 2 sôi nổi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 另[lánh]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 6khác; nữa; tách biệt
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường