Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

悲欢离合

Phồn thể: [悲歡離合]
bēihuānlíhé
Nghĩa tiếng Việtniềm vui và nỗi buồn; chia ly và đoàn tụ; thăng trầm của cuộc sống
Âm Hán Việtbi hoan li hợp
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ niềm vui và nỗi buồn
  2. 2 chia ly và đoàn tụ
  3. 3 thăng trầm của cuộc sống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập